CTCP Chứng Khoán VietCap

📊 Sao Kê Tài Khoản Tiền

Báo cáo trực quan giao dịch tài khoản chứng khoán

Khách hàng: Trần Xuân Trường
Tài khoản: 068C518668 - 01
Kỳ sao kê: 01/02/2025 — 24/02/2026
Tổng GD: 428 giao dịch
💰
Tổng nộp tiền
2.80 tỷ
Tiền nộp vào tài khoản
💸
Tổng rút tiền
910.4 triệu
Tiền rút khỏi tài khoản
📈
Tổng mua CK
10.02 tỷ
Tổng giá trị mua chứng khoán
📉
Tổng bán CK
7.56 tỷ
Tổng giá trị bán chứng khoán
🏦
Vay margin
8.87 tỷ
Trả gốc: 8.46 tỷ | Lãi: 70.4 triệu
📋
Phí & Thuế
45.8 triệu
Phí GD: 38.2 triệu | Thuế: 7.6 triệu
💹 Biến động số dư tài khoản theo thời gian
Số dư lũy kế sau mỗi giao dịch (VND)
📊 Nộp / Rút tiền theo tháng
So sánh dòng tiền vào - ra hàng tháng
💹 Mua / Bán CK theo tháng
Giá trị giao dịch mua và bán chứng khoán
🍩 Phân loại giao dịch
Tỷ trọng theo loại giao dịch (theo giá trị)
📊 Phân bổ theo mã CK
Giá trị mua theo từng mã chứng khoán
🏢 Phân tích theo mã chứng khoán
9 mã CK
HPG
Mua: 4.80 tỷ
Bán: 2.19 tỷ
Chênh lệch: 2.61 tỷ
POW
Mua: 2.66 tỷ
Bán: 2.71 tỷ
Chênh lệch: +52.0 triệu
PVD
Mua: 902.3 triệu
Bán: 913.3 triệu
Chênh lệch: +10.9 triệu
PDR
Mua: 644.3 triệu
Bán: 670.6 triệu
Chênh lệch: +26.3 triệu
HUT
Mua: 524.3 triệu
Bán: 609.7 triệu
Chênh lệch: +85.4 triệu
AAA
Mua: 391.8 triệu
Bán: 366.0 triệu
Chênh lệch: 25.8 triệu
HNG
Mua: 45.2 triệu
Bán: 41.9 triệu
Chênh lệch: 3.3 triệu
HAG
Mua: 27.0 triệu
Bán: 28.8 triệu
Chênh lệch: +1.8 triệu
MSB
Mua: 26.9 triệu
Bán: 27.4 triệu
Chênh lệch: +550,000
STTNgàyPhát sinh tăngPhát sinh giảmLũy kếDiễn giải
428--0
42724/02/2026--125,0780771-24/02/2026-TT lãi vay margin-09/02/2026
42624/02/2026--24,348,540125,078771-24/02/2026-TT gốc vay margin-09/02/2026
42524/02/2026--354,64624,473,618771-24/02/2026-TT lãi vay margin-11/02/2026
42424/02/2026--79,659,00024,828,264771-24/02/2026-TT gốc vay margin-11/02/2026
42324/02/2026--340,337104,487,264771-24/02/2026-TT lãi vay margin-06/02/2026
42224/02/2026--55,210,200104,827,601771-24/02/2026-TT gốc vay margin-06/02/2026
42124/02/2026--218,090160,037,801771-24/02/2026-TT lãi vay margin-21/01/2026
42024/02/2026--18,730,066160,255,891771-24/02/2026-TT gốc vay margin-21/01/2026
41924/02/2026--347,749178,985,957771-24/02/2026-TT lãi vay margin-19/01/2026
41824/02/2026--28,206,300179,333,706771-24/02/2026-TT gốc vay margin-19/01/2026
41724/02/2026--1,026,991207,540,006771-24/02/2026-TT lãi vay margin-14/01/2026
41624/02/2026--73,141,802208,566,997771-24/02/2026-TT gốc vay margin-14/01/2026
41524/02/2026+281,708,799-281,708,799HPG-24/02/2026-Ứng trước-10,000-24/02/2026
41402/11/2026--159,0000HPG-11/02/2026-Phí mua -10/02/2026
41302/11/2026--79,500,000159,000HPG-11/02/2026-Tiền mua -10/02/2026
41202/11/2026+79,659,000-79,659,000771-11/02/2026-Vay margin-10/04/2026
41102/09/2026--862,5000HPG-09/02/2026-Phí mua -06/02/2026
41002/09/2026--431,250,000862,500HPG-09/02/2026-Tiền mua -06/02/2026
40902/09/2026+432,112,500-432,112,500771-09/02/2026-Vay margin-10/04/2026
STTNgàySố tiềnDiễn giải
39902/06/2026+1,687,585,000HPG-06/02/2026-Tiền bán -04/02/2026
36614/01/2026+1,528,761,185771-14/01/2026-Vay margin-13/03/2026
39302/04/2026+1,144,006,729HPG-04/02/2026-Ứng trước-41,300-04/02/2026
35013/01/2026+970,000,000001-13/01/2026-Nộp tiền-2-Nop tien vao tk ck TRAN XUAN TRUONG
28809/12/2025+899,710,000PVD-12/09/2025-Tiền bán -10/09/2025
27709/10/2025+895,930,132PVD-10/09/2025-Ứng trước-40,000-10/09/2025
32417/09/2025+885,709,028771-17/09/2025-Vay margin-14/11/2025
34114/11/2025+870,476,786771-14/11/2025-Vay margin-13/01/2026
28709/12/2025+684,000,000POW-12/09/2025-Tiền bán -10/09/2025
27609/10/2025+681,948,000POW-10/09/2025-Ứng trước-45,000-10/09/2025
STTNgàySố tiềnDiễn giải
40002/06/2026-1,681,370,621HPG-06/02/2026-TT gốc ứng trước-60,300-04/02/2026
36714/01/2026-1,626,135,000HPG-14/01/2026-Tiền mua -13/01/2026
32517/09/2025-1,441,630,000HPG-17/09/2025-Tiền mua -16/09/2025
39402/04/2026-1,135,838,031771-04/02/2026-TT gốc vay margin-14/01/2026
29109/12/2025-895,930,132PVD-12/09/2025-TT gốc ứng trước-40,000-10/09/2025
34214/11/2025-885,709,028771-14/11/2025-TT gốc vay margin-17/09/2025
35113/01/2026-870,476,786771-13/01/2026-TT gốc vay margin-14/11/2025
28909/12/2025-681,948,000POW-12/09/2025-TT gốc ứng trước-45,000-10/09/2025
28409/10/2025-645,503,430771-10/09/2025-TT gốc vay margin-09/09/2025
27109/09/2025-644,215,000POW-09/09/2025-Tiền mua -08/09/2025
STTNgàyMã GDTăngGiảmLũy kếDiễn giải
102/12/20251+1,000,000-1,000,000001-12/02/2025-Nộp tiền-1-VA,068C51866801,TRAN XUAN TRUONG chuyen tien
202/12/20252--1,000,0000002-12/02/2025-Rút tiền-2-068c518668 tran xuan truong chuyen tien
321/02/20251+100,000,000-100,000,000001-21/02/2025-Nộp tiền-1-VA,068C51866801,TRAN XUAN TRUONG chuyen tien
421/02/2025612--61,500,00038,500,000POW-21/02/2025-Tiền mua -21/02/2025
521/02/20256121--123,00038,377,000POW-21/02/2025-Phí mua -21/02/2025
625/02/2025612--24,400,00013,977,000POW-25/02/2025-Tiền mua -25/02/2025
725/02/20256121--48,80013,928,200POW-25/02/2025-Phí mua -25/02/2025
826/02/2025612--12,200,0001,728,200POW-26/02/2025-Tiền mua -26/02/2025
926/02/20256121--24,4001,703,800POW-26/02/2025-Phí mua -26/02/2025
1027/02/20251+45,000,000-46,703,800001-27/02/2025-Nộp tiền-2-VA,068C51866801,TRAN XUAN TRUONG chuyen tien
1127/02/2025612--36,000,00010,703,800POW-27/02/2025-Tiền mua -27/02/2025
1227/02/20256121--72,00010,631,800POW-27/02/2025-Phí mua -27/02/2025
1328/02/2025612--7,600,0003,031,800HNG-28/02/2025-Tiền mua -28/02/2025
1428/02/20256121--15,2003,016,600HNG-28/02/2025-Phí mua -28/02/2025
1503/03/20251+183,000,000-186,016,600001-03/03/2025-Nộp tiền-068C518668-00 rút , nộp 068C518668-01
1603/03/20258+1,502-186,018,102008-03/03/2025-Lãi tiền gửi không kỳ hạn-T02/2025
1703/04/2025771+103,398-186,121,500771-04/03/2025-Vay margin-02/05/2025
1803/04/2025612--185,750,000371,500POW-04/03/2025-Tiền mua -03/03/2025
1903/04/20256121--371,5000POW-04/03/2025-Phí mua -03/03/2025
2018/03/2025771+61,773,300-61,773,300771-18/03/2025-Vay margin-16/05/2025
2118/03/2025612--61,650,000123,300PDR-18/03/2025-Tiền mua -17/03/2025
2218/03/20256121--123,3000PDR-18/03/2025-Phí mua -17/03/2025
2319/03/2025771+38,123,302-38,123,302771-19/03/2025-Vay margin-16/05/2025
2419/03/2025771+106,014,398-144,137,700771-19/03/2025-Vay margin-16/05/2025
2519/03/2025612--143,850,000287,700PDR-19/03/2025-Tiền mua -18/03/2025
2619/03/20256121--287,7000PDR-19/03/2025-Phí mua -18/03/2025
2728/03/2025771+39,078,000-39,078,000771-28/03/2025-Vay margin-27/05/2025
2828/03/2025612--39,000,00078,000PDR-28/03/2025-Tiền mua -27/03/2025
2928/03/20256121--78,0000PDR-28/03/2025-Phí mua -27/03/2025
3004/01/20258+1,579-1,579008-01/04/2025-Lãi tiền gửi không kỳ hạn-T03/2025
3104/02/20257711--1,56514771-02/04/2025-TT gốc vay margin-04/03/2025
3204/02/20257712--140771-02/04/2025-TT lãi vay margin-04/03/2025
3329/04/20251+150,000-150,000001-29/04/2025-Nộp tiền-1-TKThe :0904918668, tai MSCBVNVX. @VA_9629651
3429/04/202542--8,930141,070042-29/04/2025-Phí lưu ký-T03/2025
3529/04/20257711--101,83339,237771-29/04/2025-TT gốc vay margin-04/03/2025
3629/04/20257712--1,91837,319771-29/04/2025-TT lãi vay margin-04/03/2025
3729/04/20257711--36,803516771-29/04/2025-TT gốc vay margin-18/03/2025
3829/04/20257712--5160771-29/04/2025-TT lãi vay margin-18/03/2025
3905/12/20251+5,000,000-5,000,000001-12/05/2025-Nộp tiền-1-TKThe :1234522041980, tai MSCBVNVX. @VA_9629
4005/12/2025771+57,878,199-62,878,199771-12/05/2025-Vay margin-11/07/2025
4105/12/20257711--61,736,4971,141,702771-12/05/2025-TT gốc vay margin-18/03/2025
4205/12/20257712--1,141,7020771-12/05/2025-TT lãi vay margin-18/03/2025
4305/12/2025771+38,815,266-38,815,266771-12/05/2025-Vay margin-11/07/2025
4405/12/20257711--38,123,302691,964771-12/05/2025-TT gốc vay margin-19/03/2025
4505/12/20257712--691,9640771-12/05/2025-TT lãi vay margin-19/03/2025
4605/12/2025771+107,938,632-107,938,632771-12/05/2025-Vay margin-11/07/2025
4705/12/20257711--106,014,3981,924,234771-12/05/2025-TT gốc vay margin-19/03/2025
4805/12/20257712--1,924,2340771-12/05/2025-TT lãi vay margin-19/03/2025
4922/05/2025701+351,608,894-351,608,894POW-22/05/2025-Ứng trước-26,000-22/05/2025
5022/05/20257711--39,078,000312,530,894771-22/05/2025-TT gốc vay margin-28/03/2025
5122/05/20257712--695,910311,834,984771-22/05/2025-TT lãi vay margin-28/03/2025
5222/05/20257711--57,878,199253,956,785771-22/05/2025-TT gốc vay margin-12/05/2025
5322/05/20257712--198,213253,758,572771-22/05/2025-TT lãi vay margin-12/05/2025
5422/05/20257711--38,815,266214,943,306771-22/05/2025-TT gốc vay margin-12/05/2025
5522/05/20257712--132,929214,810,377771-22/05/2025-TT lãi vay margin-12/05/2025
5622/05/20257711--107,938,632106,871,745771-22/05/2025-TT gốc vay margin-12/05/2025
5722/05/20257712--369,653106,502,092771-22/05/2025-TT lãi vay margin-12/05/2025
5822/05/20252--106,000,000502,092002-22/05/2025-Rút tiền-6-068c518668 tran xuan truong chuyen tien
5922/05/202542--11,700490,392042-22/05/2025-Phí lưu ký-T04/2025
6026/05/2025611+353,150,000-353,640,392POW-26/05/2025-Tiền bán -22/05/2025
6126/05/20257011--351,608,8942,031,498POW-26/05/2025-TT gốc ứng trước-26,000-22/05/2025
6226/05/20257014--481,6561,549,842POW-26/05/2025-TT phí ứng trước-26,000-22/05/2025
6326/05/20256111--706,300843,542POW-26/05/2025-Phí bán -22/05/2025
6426/05/20256112--353,150490,392POW-26/05/2025-Thuế TNCN bán CK -22/05/2025
6528/05/2025771+87,685,608-88,176,000771-28/05/2025-Vay margin-25/07/2025
6628/05/2025612--88,000,000176,000PDR-28/05/2025-Tiền mua -27/05/2025
6728/05/20256121--176,0000PDR-28/05/2025-Phí mua -27/05/2025
6829/05/2025771+12,314,392-12,314,392771-29/05/2025-Vay margin-28/07/2025
6929/05/2025771+31,523,108-43,837,500771-29/05/2025-Vay margin-28/07/2025
7029/05/2025612--43,750,00087,500PDR-29/05/2025-Tiền mua -28/05/2025
7129/05/20256121--87,5000PDR-29/05/2025-Phí mua -28/05/2025
7230/05/20251+48,000,000-48,000,000001-30/05/2025-Nộp tiền-1-TKThe :0904918668, tai MSCBVNVX. @VA_9629651
7330/05/20257711--47,967,14632,854771-30/05/2025-TT gốc vay margin-28/05/2025
7430/05/20257712--32,8540771-30/05/2025-TT lãi vay margin-28/05/2025
7506/02/2025771+16,444,038-16,444,038771-02/06/2025-Vay margin-01/08/2025
7606/02/2025771+40,214,052-56,658,090771-02/06/2025-Vay margin-01/08/2025
7706/02/2025612--56,545,000113,090PDR-02/06/2025-Tiền mua -30/05/2025
7806/02/20256121--113,0900PDR-02/06/2025-Phí mua -30/05/2025
7906/02/20258+24-24008-02/06/2025-Lãi tiền gửi không kỳ hạn-T05/2025
8006/03/20257711--240771-03/06/2025-TT gốc vay margin-28/05/2025
8106/03/20257712--0771-03/06/2025-TT lãi vay margin-28/05/2025
8206/04/2025771+25,390,680-25,390,680771-04/06/2025-Vay margin-01/08/2025
8306/04/2025612--25,340,00050,680PDR-04/06/2025-Tiền mua -03/06/2025
8406/04/20256121--50,6800PDR-04/06/2025-Phí mua -03/06/2025
8507/11/2025611+118,940,000-118,940,000PDR-11/07/2025-Tiền bán -09/07/2025
8607/11/20256111--237,880118,702,120PDR-11/07/2025-Phí bán -09/07/2025
8707/11/20256112--118,940118,583,180PDR-11/07/2025-Thuế TNCN bán CK -09/07/2025
8807/11/202542--10,730118,572,450042-11/07/2025-Phí lưu ký-T05/2025
8907/11/202542--7,438118,565,012042-11/07/2025-Phí lưu ký-T06/2025
9007/11/20257711--39,718,43878,846,574771-11/07/2025-TT gốc vay margin-28/05/2025
9107/11/20257712--598,49778,248,077771-11/07/2025-TT lãi vay margin-28/05/2025
9207/11/20257711--12,314,39265,933,685771-11/07/2025-TT gốc vay margin-29/05/2025
9307/11/20257712--181,34265,752,343771-11/07/2025-TT lãi vay margin-29/05/2025
9407/11/20257711--31,523,10834,229,235771-11/07/2025-TT gốc vay margin-29/05/2025
9507/11/20257712--464,21033,765,025771-11/07/2025-TT lãi vay margin-29/05/2025
9607/11/20257711--16,444,03817,320,987771-11/07/2025-TT gốc vay margin-02/06/2025
9707/11/20257712--219,62917,101,358771-11/07/2025-TT lãi vay margin-02/06/2025
9807/11/20257711--16,875,960225,398771-11/07/2025-TT gốc vay margin-02/06/2025
9907/11/20257712--225,3980771-11/07/2025-TT lãi vay margin-02/06/2025
10014/07/2025611+155,600,000-155,600,000PDR-14/07/2025-Tiền bán -10/07/2025
10114/07/20256111--311,200155,288,800PDR-14/07/2025-Phí bán -10/07/2025
10214/07/20256112--155,600155,133,200PDR-14/07/2025-Thuế TNCN bán CK -10/07/2025
10314/07/20257711--23,338,092131,795,108771-14/07/2025-TT gốc vay margin-02/06/2025
10414/07/20257712--335,685131,459,423771-14/07/2025-TT lãi vay margin-02/06/2025
10514/07/20257711--25,390,680106,068,743771-14/07/2025-TT gốc vay margin-04/06/2025
10614/07/20257712--347,818105,720,925771-14/07/2025-TT lãi vay margin-04/06/2025
10714/07/2025612--56,700,00049,020,925PDR-14/07/2025-Tiền mua -11/07/2025
10814/07/20256121--113,40048,907,525PDR-14/07/2025-Phí mua -11/07/2025
10915/07/2025771+80,801,375-129,708,900771-15/07/2025-Vay margin-12/09/2025
11015/07/2025612--129,450,000258,900PDR-15/07/2025-Tiền mua -14/07/2025
11115/07/20256121--258,9000PDR-15/07/2025-Phí mua -14/07/2025
11216/07/2025611+153,350,000-153,350,000PDR-16/07/2025-Tiền bán -14/07/2025
11316/07/20256111--306,700153,043,300PDR-16/07/2025-Phí bán -14/07/2025
11416/07/20256112--153,350152,889,950PDR-16/07/2025-Thuế TNCN bán CK -14/07/2025
11516/07/20252--5,000,000147,889,950002-16/07/2025-Rút tiền-4-068c518668 tran xuan truong chuyen tien
11616/07/20257711--80,801,37567,088,575771-16/07/2025-TT gốc vay margin-15/07/2025
11716/07/20257712--27,67267,060,903771-16/07/2025-TT lãi vay margin-15/07/2025
11816/07/2025612--6,100,00060,960,903HNG-16/07/2025-Tiền mua -15/07/2025
11916/07/20256121--12,20060,948,703HNG-16/07/2025-Phí mua -15/07/2025
12017/07/2025611+39,900,000-100,848,703PDR-17/07/2025-Tiền bán -15/07/2025
12117/07/20256111--79,800100,768,903PDR-17/07/2025-Phí bán -15/07/2025
12217/07/20256112--39,900100,729,003PDR-17/07/2025-Thuế TNCN bán CK -15/07/2025
12317/07/20252--100,000,000729,003002-17/07/2025-Rút tiền-4-068c518668 tran xuan truong chuyen tien
12418/07/2025611+100,100,000-100,829,003PDR-18/07/2025-Tiền bán -16/07/2025
12518/07/20256111--200,200100,628,803PDR-18/07/2025-Phí bán -16/07/2025
12618/07/20256112--100,100100,528,703PDR-18/07/2025-Thuế TNCN bán CK -16/07/2025
12718/07/20252--100,528,7030002-18/07/2025-Rút tiền-4-068c518668 tran xuan truong chuyen tien
12821/07/2025611+102,675,000-102,675,000PDR-21/07/2025-Tiền bán -17/07/2025
12921/07/2025611+12,900,000-115,575,000HNG-21/07/2025-Tiền bán -17/07/2025
13021/07/20256111--205,350115,369,650PDR-21/07/2025-Phí bán -17/07/2025
13121/07/20256111--25,800115,343,850HNG-21/07/2025-Phí bán -17/07/2025
13221/07/20256112--102,675115,241,175PDR-21/07/2025-Thuế TNCN bán CK -17/07/2025
13321/07/20256112--12,900115,228,275HNG-21/07/2025-Thuế TNCN bán CK -17/07/2025
13421/07/20252--115,228,2750002-21/07/2025-Rút tiền-7-068c518668 tran xuan truong chuyen tien
13529/07/20251+300,000,000-300,000,000001-29/07/2025-Nộp tiền-1-VA,068C51866801,TRAN XUAN TRUONG chuyen tien
13629/07/20251+200,000,000-500,000,000001-29/07/2025-Nộp tiền-2-VA,068C51866801,TRAN XUAN TRUONG chuyen tien
13729/07/2025612--2,367,000497,633,000AAA-29/07/2025-Tiền mua -29/07/2025
13829/07/2025612--27,005,000470,628,000HAG-29/07/2025-Tiền mua -29/07/2025
13929/07/2025612--74,500,000396,128,000POW-29/07/2025-Tiền mua -29/07/2025
14029/07/2025612--251,500,000144,628,000HUT-29/07/2025-Tiền mua -29/07/2025
14129/07/20256121--4,734144,623,266AAA-29/07/2025-Phí mua -29/07/2025
14229/07/20256121--54,010144,569,256HAG-29/07/2025-Phí mua -29/07/2025
14329/07/20256121--149,000144,420,256POW-29/07/2025-Phí mua -29/07/2025
14429/07/20256121--503,000143,917,256HUT-29/07/2025-Phí mua -29/07/2025
14530/07/20251+10,000,000-153,917,256001-30/07/2025-Nộp tiền-1-VA,068C51866801,TRAN XUAN TRUONG chuyen tien
14631/07/20251+390,000,000-543,917,256001-31/07/2025-Nộp tiền-1-VA,068C51866801,TRAN XUAN TRUONG chuyen tien
14731/07/2025612--86,632,000457,285,256AAA-31/07/2025-Tiền mua -30/07/2025
14831/07/2025612--71,500,000385,785,256POW-31/07/2025-Tiền mua -30/07/2025
14931/07/20256121--173,264385,611,992AAA-31/07/2025-Phí mua -30/07/2025
15031/07/20256121--143,000385,468,992POW-31/07/2025-Phí mua -30/07/2025
15131/07/2025612--258,629,000126,839,992AAA-31/07/2025-Tiền mua -31/07/2025
15231/07/2025612--114,400,00012,439,992HUT-31/07/2025-Tiền mua -31/07/2025
15331/07/20256121--517,25811,922,734AAA-31/07/2025-Phí mua -31/07/2025
15431/07/20256121--228,80011,693,934HUT-31/07/2025-Phí mua -31/07/2025
15508/01/20251+5,000,000-16,693,934001-01/08/2025-Nộp tiền-1-31/07/2025_VA,068C51866801,TRAN XUAN TRUONG
15608/01/2025612--14,400,0002,293,934POW-01/08/2025-Tiền mua -01/08/2025
15708/01/20256121--28,8002,265,134POW-01/08/2025-Phí mua -01/08/2025
15808/01/20258+3,453-2,268,587008-01/08/2025-Lãi tiền gửi không kỳ hạn-T07/2025
15908/05/2025771+100,000,000-102,268,587771-05/08/2025-Vay margin-03/10/2025
16008/05/2025771+340,615,413-442,884,000771-05/08/2025-Vay margin-03/10/2025
16108/05/2025612--442,000,000884,000POW-05/08/2025-Tiền mua -04/08/2025
16208/05/20256121--884,0000POW-05/08/2025-Phí mua -04/08/2025
16308/06/2025771+158,716,800-158,716,800771-06/08/2025-Vay margin-03/10/2025
16408/06/2025612--158,400,000316,800HUT-06/08/2025-Tiền mua -05/08/2025
16508/06/20256121--316,8000HUT-06/08/2025-Phí mua -05/08/2025
16608/07/2025611+28,800,000-28,800,000HAG-07/08/2025-Tiền bán -05/08/2025
16708/07/20256111--57,60028,742,400HAG-07/08/2025-Phí bán -05/08/2025
16808/07/20256112--28,80028,713,600HAG-07/08/2025-Thuế TNCN bán CK -05/08/2025
16908/07/20257711--28,693,94719,653771-07/08/2025-TT gốc vay margin-05/08/2025
17008/07/20257712--19,6530771-07/08/2025-TT lãi vay margin-05/08/2025
17113/08/2025771+39,263,370-39,263,370771-13/08/2025-Vay margin-10/10/2025
17213/08/2025612--39,185,00078,370PVD-13/08/2025-Tiền mua -12/08/2025
17313/08/20256121--78,3700PVD-13/08/2025-Phí mua -12/08/2025
17414/08/2025611+4,755,000-4,755,000POW-14/08/2025-Tiền bán -12/08/2025
17514/08/20256111--9,5104,745,490POW-14/08/2025-Phí bán -12/08/2025
17614/08/20256112--4,7554,740,735POW-14/08/2025-Thuế TNCN bán CK -12/08/2025
17714/08/20257711--4,726,16914,566771-14/08/2025-TT gốc vay margin-05/08/2025
17814/08/20257712--14,5660771-14/08/2025-TT lãi vay margin-05/08/2025
17914/08/2025771+562,247,250-562,247,250771-14/08/2025-Vay margin-13/10/2025
18014/08/2025612--561,125,0001,122,250PVD-14/08/2025-Tiền mua -13/08/2025
18114/08/20256121--1,122,2500PVD-14/08/2025-Phí mua -13/08/2025
18215/08/2025611+506,500,000-506,500,000HUT-15/08/2025-Tiền bán -13/08/2025
18315/08/20256111--1,013,000505,487,000HUT-15/08/2025-Phí bán -13/08/2025
18415/08/20256112--506,500504,980,500HUT-15/08/2025-Thuế TNCN bán CK -13/08/2025
18515/08/20257711--66,579,884438,400,616771-15/08/2025-TT gốc vay margin-05/08/2025
18615/08/20257712--228,013438,172,603771-15/08/2025-TT lãi vay margin-05/08/2025
18715/08/20257711--340,615,41397,557,190771-15/08/2025-TT gốc vay margin-05/08/2025
18815/08/20257712--1,166,49196,390,699771-15/08/2025-TT lãi vay margin-05/08/2025
18915/08/20257711--96,094,518296,181771-15/08/2025-TT gốc vay margin-06/08/2025
19015/08/20257712--296,1810771-15/08/2025-TT lãi vay margin-06/08/2025
19115/08/2025771+149,082,570-149,082,570771-15/08/2025-Vay margin-14/10/2025
19215/08/2025612--148,785,000297,570POW-15/08/2025-Tiền mua -14/08/2025
19315/08/20256121--297,5700POW-15/08/2025-Phí mua -14/08/2025
19418/08/2025611+103,220,000-103,220,000HUT-18/08/2025-Tiền bán -14/08/2025
19518/08/20256111--206,440103,013,560HUT-18/08/2025-Phí bán -14/08/2025
19618/08/20256112--103,220102,910,340HUT-18/08/2025-Thuế TNCN bán CK -14/08/2025
19718/08/20257711--62,622,28240,288,058771-18/08/2025-TT gốc vay margin-06/08/2025
19818/08/20257712--257,35240,030,706771-18/08/2025-TT lãi vay margin-06/08/2025
19918/08/20257711--39,263,370767,336771-18/08/2025-TT gốc vay margin-13/08/2025
20018/08/20257712--67,232700,104771-18/08/2025-TT lãi vay margin-13/08/2025
20118/08/20257711--699,147957771-18/08/2025-TT gốc vay margin-14/08/2025
20218/08/20257712--9570771-18/08/2025-TT lãi vay margin-14/08/2025
20318/08/2025771+116,572,680-116,572,680771-18/08/2025-Vay margin-17/10/2025
20418/08/2025612--116,340,000232,680POW-18/08/2025-Tiền mua -15/08/2025
20518/08/20256121--232,6800POW-18/08/2025-Phí mua -15/08/2025
20620/08/20251+140,000,000-140,000,000001-20/08/2025-Nộp tiền-1-VA,068C51866801,TRAN XUAN TRUONG chuyen tien
20720/08/20257711--139,712,919287,081771-20/08/2025-TT gốc vay margin-14/08/2025
20820/08/20257712--287,0810771-20/08/2025-TT lãi vay margin-14/08/2025
20921/08/2025771+222,765,642-222,765,642771-21/08/2025-Vay margin-20/10/2025
21021/08/2025612--4,926,000217,839,642AAA-21/08/2025-Tiền mua -20/08/2025
21121/08/2025612--215,170,0002,669,642POW-21/08/2025-Tiền mua -20/08/2025
21221/08/2025612--2,225,000444,642PVD-21/08/2025-Tiền mua -20/08/2025
21321/08/20256121--9,852434,790AAA-21/08/2025-Phí mua -20/08/2025
21421/08/20256121--430,3404,450POW-21/08/2025-Phí mua -20/08/2025
21521/08/20256121--4,4500PVD-21/08/2025-Phí mua -20/08/2025
21625/08/2025611+309,400,000-309,400,000POW-25/08/2025-Tiền bán -21/08/2025
21725/08/20256111--618,800308,781,200POW-25/08/2025-Phí bán -21/08/2025
21825/08/20256112--309,400308,471,800POW-25/08/2025-Thuế TNCN bán CK -21/08/2025
21925/08/20257711--307,314,1101,157,690771-25/08/2025-TT gốc vay margin-14/08/2025
22025/08/20257712--1,157,6900771-25/08/2025-TT lãi vay margin-14/08/2025
22125/08/2025771+339,728,100-339,728,100771-25/08/2025-Vay margin-24/10/2025
22225/08/2025612--39,250,000300,478,100AAA-25/08/2025-Tiền mua -22/08/2025
22325/08/2025612--299,800,000678,100PVD-25/08/2025-Tiền mua -22/08/2025
22425/08/20256121--78,500599,600AAA-25/08/2025-Phí mua -22/08/2025
22525/08/20256121--599,6000PVD-25/08/2025-Phí mua -22/08/2025
22626/08/2025611+227,830,000-227,830,000POW-26/08/2025-Tiền bán -22/08/2025
22726/08/20256111--455,660227,374,340POW-26/08/2025-Phí bán -22/08/2025
22826/08/20256112--227,830227,146,510POW-26/08/2025-Thuế TNCN bán CK -22/08/2025
22926/08/20257711--114,521,074112,625,436771-26/08/2025-TT gốc vay margin-14/08/2025
23026/08/20257712--470,635112,154,801771-26/08/2025-TT lãi vay margin-14/08/2025
23126/08/20257711--111,733,886420,915771-26/08/2025-TT gốc vay margin-15/08/2025
23226/08/20257712--420,9150771-26/08/2025-TT lãi vay margin-15/08/2025
23326/08/2025771+134,508,480-134,508,480771-26/08/2025-Vay margin-24/10/2025
23426/08/2025612--134,240,000268,480POW-26/08/2025-Tiền mua -25/08/2025
23526/08/20256121--268,4800POW-26/08/2025-Phí mua -25/08/2025
23629/08/2025611+140,280,000-140,280,000POW-29/08/2025-Tiền bán -27/08/2025
23729/08/20256111--280,560139,999,440POW-29/08/2025-Phí bán -27/08/2025
23829/08/20256112--140,280139,859,160POW-29/08/2025-Thuế TNCN bán CK -27/08/2025
23929/08/20257711--37,348,684102,510,476771-29/08/2025-TT gốc vay margin-15/08/2025
24029/08/20257712--179,069102,331,407771-29/08/2025-TT lãi vay margin-15/08/2025
24129/08/20257711--101,947,359384,048771-29/08/2025-TT gốc vay margin-18/08/2025
24229/08/20257712--384,0480771-29/08/2025-TT lãi vay margin-18/08/2025
24309/03/20258+75-75008-03/09/2025-Lãi tiền gửi không kỳ hạn-T08/2025
24409/04/2025611+84,000,000-84,000,075POW-04/09/2025-Tiền bán -29/08/2025
24509/04/20256111--168,00083,832,075POW-04/09/2025-Phí bán -29/08/2025
24609/04/20256112--84,00083,748,075POW-04/09/2025-Thuế TNCN bán CK -29/08/2025
24709/04/202542--33,82583,714,250042-04/09/2025-Phí lưu ký-T08/2025
24809/04/20257711--14,625,32169,088,929771-04/09/2025-TT gốc vay margin-18/08/2025
24909/04/20257712--85,14769,003,782771-04/09/2025-TT lãi vay margin-18/08/2025
25009/04/20257711--68,674,521329,261771-04/09/2025-TT gốc vay margin-21/08/2025
25109/04/20257712--329,2610771-04/09/2025-TT lãi vay margin-21/08/2025
25209/05/2025611+50,100,000-50,100,000POW-05/09/2025-Tiền bán -03/09/2025
25309/05/20256111--100,20049,999,800POW-05/09/2025-Phí bán -03/09/2025
25409/05/20256112--50,10049,949,700POW-05/09/2025-Thuế TNCN bán CK -03/09/2025
25509/05/20257711--49,694,421255,279771-05/09/2025-TT gốc vay margin-21/08/2025
25609/05/20257712--255,2790771-05/09/2025-TT lãi vay margin-21/08/2025
25709/08/2025611+170,650,000-170,650,000POW-08/09/2025-Tiền bán -04/09/2025
25809/08/2025611+13,560,000-184,210,000PVD-08/09/2025-Tiền bán -04/09/2025
25909/08/20256111--341,300183,868,700POW-08/09/2025-Phí bán -04/09/2025
26009/08/20256111--27,120183,841,580PVD-08/09/2025-Phí bán -04/09/2025
26109/08/20256112--170,650183,670,930POW-08/09/2025-Thuế TNCN bán CK -04/09/2025
26209/08/20256112--13,560183,657,370PVD-08/09/2025-Thuế TNCN bán CK -04/09/2025
26309/08/20257711--104,396,70079,260,670771-08/09/2025-TT gốc vay margin-21/08/2025
26409/08/20257712--643,54178,617,129771-08/09/2025-TT lãi vay margin-21/08/2025
26509/08/20257711--78,241,997375,132771-08/09/2025-TT gốc vay margin-25/08/2025
26609/08/20257712--375,1320771-08/09/2025-TT lãi vay margin-25/08/2025
26709/08/2025771+415,950,240-415,950,240771-08/09/2025-Vay margin-07/11/2025
26809/08/2025612--415,120,000830,240POW-08/09/2025-Tiền mua -05/09/2025
26909/08/20256121--830,2400POW-08/09/2025-Phí mua -05/09/2025
27009/09/2025771+645,503,430-645,503,430771-09/09/2025-Vay margin-07/11/2025
27109/09/2025612--644,215,0001,288,430POW-09/09/2025-Tiền mua -08/09/2025
27209/09/20256121--1,288,4300POW-09/09/2025-Phí mua -08/09/2025
27309/10/2025611+365,972,000-365,972,000AAA-10/09/2025-Tiền bán -08/09/2025
27409/10/20256111--731,944365,240,056AAA-10/09/2025-Phí bán -08/09/2025
27509/10/20256112--365,972364,874,084AAA-10/09/2025-Thuế TNCN bán CK -08/09/2025
27609/10/2025701+681,948,000-1,046,822,084POW-10/09/2025-Ứng trước-45,000-10/09/2025
27709/10/2025701+895,930,132-1,942,752,216PVD-10/09/2025-Ứng trước-40,000-10/09/2025
27809/10/20257711--261,486,1031,681,266,113771-10/09/2025-TT gốc vay margin-25/08/2025
27909/10/20257712--1,432,8011,679,833,312771-10/09/2025-TT lãi vay margin-25/08/2025
28009/10/20257711--134,508,4801,545,324,832771-10/09/2025-TT gốc vay margin-26/08/2025
28109/10/20257712--690,9681,544,633,864771-10/09/2025-TT lãi vay margin-26/08/2025
28209/10/20257711--415,950,2401,128,683,624771-10/09/2025-TT gốc vay margin-08/09/2025
28309/10/20257712--284,8971,128,398,727771-10/09/2025-TT lãi vay margin-08/09/2025
28409/10/20257711--645,503,430482,895,297771-10/09/2025-TT gốc vay margin-09/09/2025
28509/10/20257712--221,063482,674,234771-10/09/2025-TT lãi vay margin-09/09/2025
28609/10/20252--482,674,2340002-10/09/2025-Rút tiền-10-068c518668 tran xuan truong chuyen tien
28709/12/2025611+684,000,000-684,000,000POW-12/09/2025-Tiền bán -10/09/2025
28809/12/2025611+899,710,000-1,583,710,000PVD-12/09/2025-Tiền bán -10/09/2025
28909/12/20257011--681,948,000901,762,000POW-12/09/2025-TT gốc ứng trước-45,000-10/09/2025
29009/12/20257014--467,087901,294,913POW-12/09/2025-TT phí ứng trước-45,000-10/09/2025
29109/12/20257011--895,930,1325,364,781PVD-12/09/2025-TT gốc ứng trước-40,000-10/09/2025
29209/12/20257014--613,6514,751,130PVD-12/09/2025-TT phí ứng trước-40,000-10/09/2025
29309/12/20256111--1,368,0003,383,130POW-12/09/2025-Phí bán -10/09/2025
29409/12/20256111--1,799,4201,583,710PVD-12/09/2025-Phí bán -10/09/2025
29509/12/20256112--684,000899,710POW-12/09/2025-Thuế TNCN bán CK -10/09/2025
29609/12/20256112--899,7100PVD-12/09/2025-Thuế TNCN bán CK -10/09/2025
29709/12/2025771+100,000,000-100,000,000771-12/09/2025-Vay margin-11/11/2025
29809/12/2025771+14,578,700-114,578,700771-12/09/2025-Vay margin-11/11/2025
29909/12/2025612--28,300,00086,278,700HPG-12/09/2025-Tiền mua -11/09/2025
30009/12/2025612--26,850,00059,428,700MSB-12/09/2025-Tiền mua -11/09/2025
30109/12/2025612--59,200,000228,700POW-12/09/2025-Tiền mua -11/09/2025
30209/12/20256121--56,600172,100HPG-12/09/2025-Phí mua -11/09/2025
30309/12/20256121--53,700118,400MSB-12/09/2025-Phí mua -11/09/2025
30409/12/20256121--118,4000POW-12/09/2025-Phí mua -11/09/2025
30515/09/2025611+621,150,000-621,150,000POW-15/09/2025-Tiền bán -11/09/2025
30615/09/20256111--1,242,300619,907,700POW-15/09/2025-Phí bán -11/09/2025
30715/09/20256112--621,150619,286,550POW-15/09/2025-Thuế TNCN bán CK -11/09/2025
30815/09/20257711--100,000,000519,286,550771-15/09/2025-TT gốc vay margin-12/09/2025
30915/09/20257712--102,740519,183,810771-15/09/2025-TT lãi vay margin-12/09/2025
31015/09/20257711--14,578,700504,605,110771-15/09/2025-TT gốc vay margin-12/09/2025
31115/09/20257712--14,978504,590,132771-15/09/2025-TT lãi vay margin-12/09/2025
31215/09/2025612--502,350,0002,240,132HPG-15/09/2025-Tiền mua -12/09/2025
31315/09/20256121--1,004,7001,235,432HPG-15/09/2025-Phí mua -12/09/2025
31416/09/20251+400,000,000-401,235,432001-16/09/2025-Nộp tiền-1-Nop tien vao tk ck TRAN XUAN TRUONG
31516/09/2025612--31,500,000369,735,432HNG-16/09/2025-Tiền mua -15/09/2025
31616/09/20256121--63,000369,672,432HNG-16/09/2025-Phí mua -15/09/2025
31717/09/2025611+27,400,000-397,072,432MSB-17/09/2025-Tiền bán -15/09/2025
31817/09/2025611+62,000,000-459,072,432POW-17/09/2025-Tiền bán -15/09/2025
31917/09/20256111--54,800459,017,632MSB-17/09/2025-Phí bán -15/09/2025
32017/09/20256111--124,000458,893,632POW-17/09/2025-Phí bán -15/09/2025
32117/09/20256112--27,400458,866,232MSB-17/09/2025-Thuế TNCN bán CK -15/09/2025
32217/09/20256112--62,000458,804,232POW-17/09/2025-Thuế TNCN bán CK -15/09/2025
32317/09/2025771+100,000,000-558,804,232771-17/09/2025-Vay margin-14/11/2025
32417/09/2025771+885,709,028-1,444,513,260771-17/09/2025-Vay margin-14/11/2025
32517/09/2025612--1,441,630,0002,883,260HPG-17/09/2025-Tiền mua -16/09/2025
32617/09/20256121--2,883,2600HPG-17/09/2025-Phí mua -16/09/2025
32710/01/20258+3,049-3,049008-01/10/2025-Lãi tiền gửi không kỳ hạn-T09/2025
32810/02/20257711--3,03415771-02/10/2025-TT gốc vay margin-17/09/2025
32910/02/20257712--150771-02/10/2025-TT lãi vay margin-17/09/2025
33014/10/2025611+5,915,000-5,915,000HPG-14/10/2025-Tiền bán -10/10/2025
33114/10/20256111--11,8305,903,170HPG-14/10/2025-Phí bán -10/10/2025
33214/10/20256112--5,9155,897,255HPG-14/10/2025-Thuế TNCN bán CK -10/10/2025
33314/10/202542--24,1825,873,073042-14/10/2025-Phí lưu ký-T09/2025
33414/10/20257711--5,819,26553,808771-14/10/2025-TT gốc vay margin-17/09/2025
33514/10/20257712--53,8080771-14/10/2025-TT lãi vay margin-17/09/2025
33614/11/2025701+28,873,447-28,873,447HNG-14/11/2025-Ứng trước-5,000-14/11/2025
33714/11/2025771+67,174,907-96,048,354771-14/11/2025-Vay margin-13/01/2026
33814/11/20257711--94,177,7011,870,653771-14/11/2025-TT gốc vay margin-17/09/2025
33914/11/20257712--1,870,6530771-14/11/2025-TT lãi vay margin-17/09/2025
34014/11/2025771+32,825,093-32,825,093771-14/11/2025-Vay margin-13/01/2026
34114/11/2025771+870,476,786-903,301,879771-14/11/2025-Vay margin-13/01/2026
34214/11/20257711--885,709,02817,592,851771-14/11/2025-TT gốc vay margin-17/09/2025
34314/11/20257712--17,592,8510771-14/11/2025-TT lãi vay margin-17/09/2025
34418/11/2025611+29,000,000-29,000,000HNG-18/11/2025-Tiền bán -14/11/2025
34518/11/20257011--28,873,447126,553HNG-18/11/2025-TT gốc ứng trước-5,000-14/11/2025
34618/11/20257014--39,55387,000HNG-18/11/2025-TT phí ứng trước-5,000-14/11/2025
34718/11/20256111--58,00029,000HNG-18/11/2025-Phí bán -14/11/2025
34818/11/20256112--29,0000HNG-18/11/2025-Thuế TNCN bán CK -14/11/2025
34913/01/2026701+21,106,400-21,106,400HPG-13/01/2026-Ứng trước-800-12/01/2026
35013/01/20261+970,000,000-991,106,400001-13/01/2026-Nộp tiền-2-Nop tien vao tk ck TRAN XUAN TRUONG
35113/01/20267711--870,476,786120,629,614771-13/01/2026-TT gốc vay margin-14/11/2025
35213/01/20267712--17,886,509102,743,105771-13/01/2026-TT lãi vay margin-14/11/2025
35313/01/20267711--67,174,90735,568,198771-13/01/2026-TT gốc vay margin-14/11/2025
35413/01/20267712--1,380,30634,187,892771-13/01/2026-TT lãi vay margin-14/11/2025
35513/01/20267711--32,825,0931,362,799771-13/01/2026-TT gốc vay margin-14/11/2025
35613/01/20267712--674,488688,311771-13/01/2026-TT lãi vay margin-14/11/2025
35713/01/202642--21,726666,585042-13/01/2026-Phí lưu ký-T10/2025
35813/01/202642--20,350646,235042-13/01/2026-Phí lưu ký-T11/2025
35913/01/202642--20,150626,085042-13/01/2026-Phí lưu ký-T12/2025
36014/01/2026611+21,200,000-21,826,085HPG-14/01/2026-Tiền bán -12/01/2026
36114/01/20267011--21,106,400719,685HPG-14/01/2026-TT gốc ứng trước-800-12/01/2026
36214/01/20267014--30,000689,685HPG-14/01/2026-TT phí ứng trước-800-12/01/2026
36314/01/20266111--42,400647,285HPG-14/01/2026-Phí bán -12/01/2026
36414/01/20266112--21,200626,085HPG-14/01/2026-Thuế TNCN bán CK -12/01/2026
36514/01/2026771+100,000,000-100,626,085771-14/01/2026-Vay margin-13/03/2026
36614/01/2026771+1,528,761,185-1,629,387,270771-14/01/2026-Vay margin-13/03/2026
36714/01/2026612--1,626,135,0003,252,270HPG-14/01/2026-Tiền mua -13/01/2026
36814/01/20266121--3,252,2700HPG-14/01/2026-Phí mua -13/01/2026
36915/01/2026771+54,308,400-54,308,400771-15/01/2026-Vay margin-16/03/2026
37015/01/2026612--54,200,000108,400HPG-15/01/2026-Tiền mua -14/01/2026
37115/01/20266121--108,4000HPG-15/01/2026-Phí mua -14/01/2026
37219/01/2026701+474,882,944-474,882,944HPG-19/01/2026-Ứng trước-17,000-16/01/2026
37319/01/20267711--54,308,400420,574,544771-19/01/2026-TT gốc vay margin-15/01/2026
37419/01/20267712--74,395420,500,149771-19/01/2026-TT lãi vay margin-15/01/2026
37519/01/20267711--100,000,000320,500,149771-19/01/2026-TT gốc vay margin-14/01/2026
37619/01/20267712--171,233320,328,916771-19/01/2026-TT lãi vay margin-14/01/2026
37719/01/20267711--319,781,346547,570771-19/01/2026-TT gốc vay margin-14/01/2026
37819/01/20267712--547,5700771-19/01/2026-TT lãi vay margin-14/01/2026
37919/01/2026771+28,206,300-28,206,300771-19/01/2026-Vay margin-20/03/2026
38019/01/2026612--28,150,00056,300HPG-19/01/2026-Tiền mua -16/01/2026
38119/01/20266121--56,3000HPG-19/01/2026-Phí mua -16/01/2026
38220/01/2026611+476,475,000-476,475,000HPG-20/01/2026-Tiền bán -16/01/2026
38320/01/20267011--474,882,9441,592,056HPG-20/01/2026-TT gốc ứng trước-17,000-16/01/2026
38420/01/20267014--162,6311,429,425HPG-20/01/2026-TT phí ứng trước-17,000-16/01/2026
38520/01/20266111--952,950476,475HPG-20/01/2026-Phí bán -16/01/2026
38620/01/20266112--476,4750HPG-20/01/2026-Thuế TNCN bán CK -16/01/2026
38721/01/2026771+553,529,850-553,529,850771-21/01/2026-Vay margin-20/03/2026
38821/01/2026612--552,425,0001,104,850HPG-21/01/2026-Tiền mua -20/01/2026
38921/01/20266121--1,104,8500HPG-21/01/2026-Phí mua -20/01/2026
39002/02/20268+5-5008-02/02/2026-Lãi tiền gửi không kỳ hạn-T01/2026
39102/03/20267711--50771-03/02/2026-TT gốc vay margin-14/01/2026
39202/03/20267712--0771-03/02/2026-TT lãi vay margin-14/01/2026
39302/04/2026701+1,144,006,729-1,144,006,729HPG-04/02/2026-Ứng trước-41,300-04/02/2026
39402/04/20267711--1,135,838,0318,168,698771-04/02/2026-TT gốc vay margin-14/01/2026
39502/04/20267712--8,168,6980771-04/02/2026-TT lãi vay margin-14/01/2026
39602/04/2026701+537,363,892-537,363,892HPG-04/02/2026-Ứng trước-60,300-04/02/2026
39702/04/20267711--534,799,7842,564,108771-04/02/2026-TT gốc vay margin-21/01/2026
39802/04/20267712--2,564,1080771-04/02/2026-TT lãi vay margin-21/01/2026
39902/06/2026611+1,687,585,000-1,687,585,000HPG-06/02/2026-Tiền bán -04/02/2026
40002/06/20267011--1,681,370,6216,214,379HPG-06/02/2026-TT gốc ứng trước-60,300-04/02/2026
40102/06/20267014--1,151,6235,062,756HPG-06/02/2026-TT phí ứng trước-60,300-04/02/2026
40202/06/20266111--3,375,1701,687,586HPG-06/02/2026-Phí bán -04/02/2026
40302/06/20266112--1,687,5851HPG-06/02/2026-Thuế TNCN bán CK -04/02/2026
40402/06/20267711--10771-06/02/2026-TT gốc vay margin-14/01/2026
40502/06/20267712--0771-06/02/2026-TT lãi vay margin-14/01/2026
40602/06/2026771+55,210,200-55,210,200771-06/02/2026-Vay margin-07/04/2026
40702/06/2026612--55,100,000110,200HPG-06/02/2026-Tiền mua -05/02/2026
40802/06/20266121--110,2000HPG-06/02/2026-Phí mua -05/02/2026
40902/09/2026771+432,112,500-432,112,500771-09/02/2026-Vay margin-10/04/2026
41002/09/2026612--431,250,000862,500HPG-09/02/2026-Tiền mua -06/02/2026
41102/09/20266121--862,5000HPG-09/02/2026-Phí mua -06/02/2026
41202/11/2026771+79,659,000-79,659,000771-11/02/2026-Vay margin-10/04/2026
41302/11/2026612--79,500,000159,000HPG-11/02/2026-Tiền mua -10/02/2026
41402/11/20266121--159,0000HPG-11/02/2026-Phí mua -10/02/2026
41524/02/2026701+281,708,799-281,708,799HPG-24/02/2026-Ứng trước-10,000-24/02/2026
41624/02/20267711--73,141,802208,566,997771-24/02/2026-TT gốc vay margin-14/01/2026
41724/02/20267712--1,026,991207,540,006771-24/02/2026-TT lãi vay margin-14/01/2026
41824/02/20267711--28,206,300179,333,706771-24/02/2026-TT gốc vay margin-19/01/2026
41924/02/20267712--347,749178,985,957771-24/02/2026-TT lãi vay margin-19/01/2026
42024/02/20267711--18,730,066160,255,891771-24/02/2026-TT gốc vay margin-21/01/2026
42124/02/20267712--218,090160,037,801771-24/02/2026-TT lãi vay margin-21/01/2026
42224/02/20267711--55,210,200104,827,601771-24/02/2026-TT gốc vay margin-06/02/2026
42324/02/20267712--340,337104,487,264771-24/02/2026-TT lãi vay margin-06/02/2026
42424/02/20267711--79,659,00024,828,264771-24/02/2026-TT gốc vay margin-11/02/2026
42524/02/20267712--354,64624,473,618771-24/02/2026-TT lãi vay margin-11/02/2026
42624/02/20267711--24,348,540125,078771-24/02/2026-TT gốc vay margin-09/02/2026
42724/02/20267712--125,0780771-24/02/2026-TT lãi vay margin-09/02/2026
428None--0